Trường học trực tuyến tùy chỉnh
Coursify.me có công cụ xây dựng dễ sử dụng để bạn tạo trường học trực tuyến chỉ trong vài bước.
-
Thông tin của bạn
Chọn tên, khẩu hiệu và URL cho trường học, tải lên logo và chọn ảnh bìa. -
Bảng màu
Chọn màu sắc phù hợp với trường học của bạn. Có 8 bảng màu có thể tùy chỉnh để lựa chọn.
Không cần thẻ tín dụng
Công cụ tạo khóa học trực tuyến
Tạo khóa học trực tuyến với công cụ xây dựng dễ dàng và trực quan, cho phép bạn xem trước khóa học trong thời gian thực.
-
Cấu trúc chương trình khóa học
Coursify.me cho phép bạn cấu trúc khóa học trực tuyến thành các chương và bài học. -
Thông tin bổ sung về khóa học
Thêm thông tin hữu ích vào trang khóa học như video giới thiệu và nhận xét từ học viên.
Không cần thẻ tín dụng
Khu vực học viên
Tùy chỉnh dễ dàng nhận diện thương hiệu cho khóa học trực tuyến với logo, hình ảnh và bảng màu tùy chỉnh.
-
Bảng điều khiển
Học viên có thể quản lý khóa học trực tuyến và theo dõi tiến độ qua bảng điều khiển. -
Môi trường học tập trực tuyến
Học viên có khu vực riêng được tối ưu hóa để học tập, theo dõi bài học và đặt câu hỏi.
Không cần thẻ tín dụng
Tính năng
Khám phá những gì Coursify.me mang lại cho khóa học trực tuyến của bạn
Không cần thẻ tín dụng
Coursify.me là Miễn phí
Lưu trữ bao nhiêu khóa học trực tuyến tùy ý mà không phải trả bất kỳ chi phí nào.
Tùy chỉnh trường học của bạn
Tải lên logo, hình ảnh, màu sắc và phong cách để tạo trường học trực tuyến mang bản sắc riêng chỉ trong vài phút.
Tạo khóa học của bạn
Nhập văn bản, hình ảnh, video và nội dung khác từ Dropbox, YouTube, Vimeo hoặc từ máy tính của bạn.
Tiếp cận khán giả của bạn
Cung cấp quyền truy cập khóa học đến mọi nơi trên thế giới một cách dễ dàng và an toàn.
Không cần thẻ tín dụng
Được xây dựng cho cả thế giới
Bán các khóa học của bạn bằng ngôn ngữ và tiền tệ của học viên.
112 ngôn ngữ
Americas
- English en
- Kreyòl Ayisyen ht
- Português (Brasil) pt-BR
- Español es
Europe
- Afrikaans af
- Shqip sq
- Հայերեն hy
- Azərbaycanca az
- башҡорт ba
- Euskara eu
- Беларуская be
- Bosanski bs
- brezhoneg br
- Български bg
- Català ca
- Hrvatski hr
- Čeština cs
- Dansk da
- Nederlands nl
- Esperanto eo
- Eesti et
- Føroyskt fo
- Suomi fi
- Français fr
- Galego gl
- Deutsch de
- Ελληνικά el
- Magyar hu
- Íslenska is
- Gaeilge ga
- Italiano it
- Latina la
- Latviešu lv
- Lietuvių lt
- Lëtzebuergesch lb
- Македонски mk
- Malti mt
- Norsk no
- Norsk bokmål nb
- occitan oc
- Polski pl
- Português pt
- Română ro
- Русский ru
- Српски sr
- Slovenčina sk
- Slovenščina sl
- Svenska sv
- татар tt
- Türkçe tr
- Türkmen tk
- Українська uk
- Cymraeg cy
Middle East and Africa
- አማርኛ am
- العربية ar
- Hausa ha
- עברית he
- Igbo ig
- Kinyarwanda rw
- Kurdî ku
- lingála ln
- Malagasy mg
- پښتو ps
- فارسی fa
- chiShona sn
- سنڌي sd
- Soomaali so
- Kiswahili sw
- ትግርኛ ti
- اردو ur
- Wolof wo
- isiXhosa xh
- ייִדיש yi
- Yorùbá yo
- isiZulu zu
Asia and Pacific
- অসমীয়া as
- বাংলা bn
- မြန်မာ my
- 简体中文 zh-CN
- 繁體中文 zh-TW
- ქართული ka
- ગુજરાતી gu
- ʻŌlelo Hawaiʻi haw
- हिन्दी hi
- Bahasa Indonesia id
- 日本語 ja
- Jawa jv
- ಕನ್ನಡ kn
- Қазақ kk
- ខ្មែរ km
- 한국어 ko
- Кыргызча ky
- ລາວ lo
- Bahasa Melayu ms
- മലയാളം ml
- Māori mi
- मराठी mr
- Монгол mn
- नेपाली ne
- ଓଡ଼ିଆ or
- ਪੰਜਾਬੀ pa
- संस्कृत भाषा sa
- සිංහල si
- Basa Sunda su
- Tagalog tl
- Тоҷикӣ tg
- தமிழ் ta
- తెలుగు te
- ไทย th
- བོད་སྐད་ bo
- Oʻzbekcha uz
- Tiếng Việt vi
142 loại tiền tệ
A
- AED AED United Arab Emirates Dirham
- AFN AFN Afghan Afghani
- ALL L Albanian Lek
- AMD AMD Armenian Dram
- ANG NAf. Netherlands Antillean Guilder
- AOA Kz Angolan Kwanza
- ARS $ Argentine Peso
- AUD A$ Australian Dollar
- AWG Afl. Aruban Florin
- AZN AZN Azerbaijani Manat
B
- BAM KM Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
- BBD Bds$ Barbadian Dollar
- BDT Tk Bangladeshi Taka
- BGN лв Bulgarian Lev
- BHD BD Bahraini Dinar
- BIF FBu Burundian Franc
- BMD BD$ Bermudan Dollar
- BND B$ Brunei Dollar
- BOB Bs. Bolivian Boliviano
- BRL R$ Brazilian Real
- BSD B$ Bahamian Dollar
- BWP P Botswanan Pula
- BYN Br Belarusian Ruble
- BZD BZ$ Belize Dollar
C
- CAD CA$ Canadian Dollar
- CDF FC Congolese Franc
- CHF CHF Swiss Franc
- CLP CL$ Chilean Peso
- CNY CN¥ Chinese Yuan
- COP CO$ Colombian Peso
- CRC ₡ Costa Rican Colon
- CVE CV$ Cape Verdean Escudo
- CZK Kč Czech Koruna
D
- DJF Fdj Djiboutian Franc
- DKK kr. Danish Krone
- DOP RD$ Dominican Peso
- DZD DA Algerian Dinar
E
- EGP E£ Egyptian Pound
- ETB Br Ethiopian Birr
- EUR € Euro
F
- FJD FJ$ Fijian Dollar
- FKP FK£ Falkland Islands Pound
G
- GBP £ British Pound
- GEL GEL Georgian Lari
- GIP £ Gibraltar Pound
- GMD D Gambian Dalasi
- GNF FG Guinean Franc
- GTQ Q Guatemalan Quetzal
- GYD GY$ Guyanaese Dollar
H
- HKD HK$ Hong Kong Dollar
- HNL L Honduran Lempira
- HTG G Haitian Gourde
- HUF Ft Hungarian Forint
I
- IDR Rp Indonesian Rupiah
- ILS ₪ Israeli New Shekel
- INR ₹ Indian Rupee
- ISK kr Icelandic Krona
J
- JMD J$ Jamaican Dollar
- JOD JD Jordanian Dinar
- JPY ¥ Japanese Yen
K
- KES KSh Kenyan Shilling
- KGS som Kyrgystani Som
- KHR ៛ Cambodian Riel
- KMF CF Comorian Franc
- KRW ₩ South Korean Won
- KWD KD Kuwaiti Dinar
- KYD CI$ Cayman Islands Dollar
- KZT ₸ Kazakhstani Tenge
L
- LAK ₭ Laotian Kip
- LBP L£ Lebanese Pound
- LKR Rs Sri Lankan Rupee
- LRD L$ Liberian Dollar
- LSL L Lesotho Loti
M
- MAD MAD Moroccan Dirham
- MDL L Moldovan Leu
- MGA Ar Malagasy Ariary
- MKD MKD Macedonian Denar
- MMK K Myanmar Kyat
- MNT ₮ Mongolian Tugrik
- MOP MOP$ Macanese Pataca
- MRO UM Mauritanian Ouguiya (pre-2018)
- MRU UM Mauritanian Ouguiya
- MUR Rs Mauritian Rupee
- MVR Rf Maldivian Rufiyaa
- MWK MK Malawian Kwacha
- MXN MX$ Mexican Peso
- MYR RM Malaysian Ringgit
- MZN MT Mozambican Metical
N
- NAD N$ Namibian Dollar
- NGN ₦ Nigerian Naira
- NIO C$ Nicaraguan Cordoba
- NOK kr Norwegian Krone
- NPR Rs Nepalese Rupee
- NZD NZ$ New Zealand Dollar
O
- OMR OMR Omani Rial
P
- PAB B/. Panamanian Balboa
- PEN S/. Peruvian Sol
- PGK K Papua New Guinean Kina
- PHP ₱ Philippine Peso
- PKR Rs Pakistani Rupee
- PLN zł Polish Zloty
- PYG ₲ Paraguayan Guarani
Q
- QAR QR Qatari Riyal
R
- RON lei Romanian Leu
- RSD din. Serbian Dinar
- RUB ₽ Russian Ruble
- RWF RF Rwandan Franc
S
- SAR SR Saudi Riyal
- SBD SI$ Solomon Islands Dollar
- SCR SRe Seychellois Rupee
- SEK kr Swedish Krona
- SGD S$ Singapore Dollar
- SHP £ Saint Helena Pound
- SLE Le Sierra Leonean Leone
- SOS Sh Somali Shilling
- SRD SRD Surinamese Dollar
- STD Db Sao Tome and Principe Dobra (pre-2018)
- STN Db Sao Tome and Principe Dobra
- SZL E Swazi Lilangeni
T
- THB ฿ Thai Baht
- TJS SM Tajikistani Somoni
- TND DT Tunisian Dinar
- TOP T$ Tongan Pa'anga
- TRY ₺ Turkish Lira
- TTD TT$ Trinidad and Tobago Dollar
- TWD NT$ New Taiwan Dollar
- TZS TSh Tanzanian Shilling
U
- UAH ₴ Ukrainian Hryvnia
- UGX USh Ugandan Shilling
- USD $ US Dollar
- UYU $U Uruguayan Peso
- UZS UZS Uzbekistan Som
V
- VND ₫ Vietnamese Dong
- VUV VT Vanuatu Vatu
W
- WST WS$ Samoan Tala
X
- XAF FCFA CFA Franc BEAC
- XCD EC$ East Caribbean Dollar
- XOF CFA CFA Franc BCEAO
- XPF F CFP Franc
Y
- YER YR Yemeni Rial
Z
- ZAR R South African Rand
- ZMW ZK Zambian Kwacha